Fulfillment By Amazon FBA: Những Chi Phí Mà Bạn Nên Biết

0
140

Fulfillment by Amazon (FBA) đã và luôn đóng một vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển lớn mạnh của đế chế khổng lồ Amazon trong hàng thập kỷ qua. không phải là một khái niệm mới khi đã có rất nhiều doanh nghiệp áp dụng thành công mô hình này. Chi phí là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần được xem xét trước khi quyết định dấn thân vào bất cứ thị trường nào. Vậy nên nếu như bạn đang cân nhắc sử dụng dịch vụ FBA nhưng vẫn còn đắn đo về ngân sách cần bỏ ra thì bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn tất cả những thông tin cần thiết về các chi phí FBA. 

Mong rằng qua bài viết này bạn sẽ quyết định được mô hình này có phù hợp với bản thân hay không. Từ đó định hướng được chiến lược bán FBA lâu dài. Còn giờ thì hãy cùng bắt đầu thôi!

1.Chi phí hoàn thiện đơn hàng (fulfillment fee)

Phí fulfillment by Amazon (FBA) – phí dịch vụ trả cho Amazon xử lý đơn hàng khi người mua đặt hàng từ nền tảng của họ. Chi phí này được tính dựa trên mỗi sản phẩm, và khác nhau tùy thuộc vào danh mục, kích thước và cân nặng của. Fulfillment fee sẽ bao gồm chi phí toàn bộ quá trình lấy hàng, đóng gói và vận chuyển.

a. Các hạng sản phẩm có kích thước tiêu chuẩn (Standard tier):

Các hạng sản phẩm có kích thước tiêu chuẩn

Loại sản phẩm

Hạng kích thước (Size tier)

Trọng lượng vận chuyển

Phí hoàn thiện đơn hàng/unit

Hầu hết các sản phẩm (hàng hoá không nguy hiểm, không phải hàng may mặc)

Tiêu chuẩn nhỏ (Small standard)

Từ 6 oz trở xuống

$2.70

6+ đến 12 oz

$2.84

12+ đến 16 oz

$3.32

Tiêu chuẩn lớn (Large standard)

Từ 6 oz trở xuống

$3.47

6+ đến 12 oz

$3.64

12+ đến 16 oz

$4.25

1+ đến 2 lb

$4.95

2+ đến 3 lb

$5.68

3+ lb đến 20 lb

Trên 3 lb: $5.68 + $0.30/lb 

Hàng hóa may mặc

Tiêu chuẩn nhỏ (Small standard)

Từ 6 oz trở xuống

$3.00

6+ đến 12 oz

$3.14

12+ đến 16 oz

$3.62

Tiêu chuẩn lớn (Large standard)

Từ 6 oz trở xuống

$3.87

6+ đến 12 oz

$4.04

12+ đến 16 oz

$4.65

1+ đến 2 lb

$5.35

2+ đến 3 lb

$6.08

3+ lb đến 20 lb

Trên 3 lb: $5.68 + $0.30/lb

Hàng hóa nguy hiểm

Tiêu chuẩn nhỏ

(Small standard)

Từ 6 oz trở xuống

$3.63

6+ đến 12 oz

$3.85

12+ đến 16 oz

$3.89

Tiêu chuẩn lớn

(Large standard)

Từ 6 oz trở xuống

$4.22

6+ đến 12 oz

$4.39

12+ đến 16 oz

$4.82

1+ đến 2 lb

$5.52

2+ đến 3 lb

$6.12

3+ lb đến 20 lb

Trên 3 lb: $6.12 + $0.30/lb 

b. Các hạng sản phẩm quá khổ (Over-size tier):

Các hạng sản phẩm quá khổ
Loại sản phẩmHạng kích thướcTrọng lượng vận chuyểnPhí hoàn thiện đơn hàng/unit
Hàng hóa không nguy hiểm (cả hàng may mặc và không may mặc)Quá khổ cỡ nhỏ(Small oversize)70 lb trở xuốngTrên 1 lb: $8.66 + $0.38/lb 
Quá khổ cỡ trung(Medium oversize)150 lb trở xuốngTrên 1 lb: $11.37 + $0.39/lb
Quá khổ cỡ lớn(Large oversize)150 lb trở xuốngTrên 90 lb: $76.57 + $0.79/lb
Quá khổ đặc biệt(Special oversize)Trên 150 lbTrên 90 lb: $138.11 + $0.79/lb
Hàng hóa nguy hiểm (cả hàng may mặc và không may mặc)Quá khổ cỡ nhỏ(Small oversize)70 lb trở xuốngTrên 1 lb: $9.38 + $0.38/lb 
Quá khổ cỡ trung(Medium oversize)150 lb trở xuốngTrên 1 lb: $12.20 + $0.39/lb 
Quá khổ cỡ lớn(Large oversize)150 lb trở xuốngTrên 90 lb: $87.93 + $0.79/lb 
Quá khổ đặc biệt(Special oversize)Trên 150 lbTrên 90 lb: $157.91 + $0.79/lb 

c. Ví dụ:

Kích thước tiêu chuẩn lớn (hàng may mặc, +12 oz đến 16 oz)

T-shirt

Kích thước: 14 x 10 x 0.76 inches

Trọng lượng đơn vị: 12.32 oz

Trọng lượng vận chuyển: 12.32 oz

Phí hoàn thiện đơn hàng (per unit)

Kích thước tiêu chuẩn lớn của hàng may mặc với trọng lượng vận chuyển lớn hơn 12 ounce và nhỏ hơn 16 ounce: $4.65

2. Phí lưu kho dài hạn (long-term storage fee)

Hàng lưu kho đã ở trong một trung tâm hoàn thiện đơn hàng hơn 365 ngày sẽ bị thu phí lưu trữ dài hạn theo tháng ngoài phí lưu kho hàng tháng. 

a. Thông tin chi tiết về phí

Thời gian thu phíHàng tháng, thường từ ngày 18 đến ngày 22 mỗi tháng
Cấu trúc biểu phíTrên mỗi đơn vị được lưu trữ. Mức phí dựa trên khối lượng đơn vị hoặc trên mỗi đơn vị, tùy theo giá trị nào lớn hơn.
Số tiền6.90 $ cho mỗi cubit food hoặc 0.15 $ cho mỗi đơn vị, tùy theo giá trị nào lớn hơn

b. Cách xác định hàng lưu kho phải chịu phí

Sellers có thể sử dụng Quản lý tình trạng hàng lưu kho để xác định ASIN nào phải chịu phí lưu trữ dài hạn, bao gồm cả các ASIN phải chịu phí trong vòng 60 ngày. Trên trang Quản lý tình trạng hàng lưu kho, sellers có thể xác định vị trí và lọc hàng lưu kho của mình theo khoảng thời gian hàng đã ở trong trung tâm hoàn thiện đơn hàng (FC).

  • 0 – 60 ngày
  • 61 – 90 ngày
  • 91 – 180 ngày
  • 181 – 330 ngày
  • 331 – 365 ngày
  • Hơn 365 ngày

Thông tin này có thể giúp sellers ước tính số lượng mục hàng sẽ lưu trong trung tâm hoàn thiện đơn hàng (FC) hơn 365 ngày vào ngày thanh lý hàng lưu kho tiếp theo.

c. Ví dụ:

Đồ chơi: 11 x 8 x 2 inchThời lượng lưu trữPhí áp dụng cho mỗi cubit footPhí áp dụng cho từng đơn vịPhí lưu trữ dài hạn được lập hóa đơn (lấy giá trị lớn hơn trong hai giá trị)
1 unitHơn 365 ngày$0.70$0.15$0.70
2 unitsHơn 365 ngày$1.41$0.30$1.41
10 unitsHơn 365 ngày$7.03$1.50$7.03
Sách: 8 x 6 x 0,5 inchThời lượng lưu trữPhí áp dụng cho mỗi cubit footPhí áp dụng cho từng đơn vịPhí lưu trữ dài hạn được lập hóa đơn (lấy giá trị lớn hơn trong hai giá trị)
1 unitMore than 365 days$0.10$0.15$0.15
2 unitsMore than 365 days$0.19$0.30$0.30
10 unitsMore than 365 days$0.96$1.50$1.50

3. Phí lưu kho hàng tháng (monthly inventory storage fee)

Bên cạnh phí lưu kho dài hạn, Amazon cũng tính phí lưu kho hàng tháng dựa trên không gian mà hàng hoá của bạn chiếm dụng trong kho của họ được tính theo feet khối (cubic foot). Các mặt hàng được chia làm 2 loại: Hàng không nguy hiểm và hàng nguy hiểm có các mức quy định về giá khác nhau như hình dưới đây.

a. Thông tin về chi tiết phí:

Thời gian thu phíHàng tháng, thường vào ngày thứ 7 đến ngày thứ 15 của tháng, trong tháng tiếp theo khi phát sinh các khoản phí.
Cấu trúc biểu phíTính trên mỗi lần sử dụng dịch vụ lưu trữ, dựa trên không gian lưu kho trung bình mỗi ngày của bạn tại các trung tâm hoàn thiện đơn hàng. Mức phí dựa trên loại sản phẩm, hạng kích thước và thời điểm trong năm.

b. Bảng chi phí chi tiết:

Sản phẩm hàng hóa không nguy hiểm
ThángKích thước tiêu chuẩn (Standard size)Quá khổ (Oversize)
Tháng 1 – Tháng 9$0.75/cubic foot$0.48/cubic foot
Tháng 10 – Tháng 12$2.40/cubic foot$1.20/cubic foot
Sản phẩm hàng hoá nguy hiểm
ThángKích thước tiêu chuẩn (Standard size)Quá khổ (Oversize)
Tháng 1 – Tháng 9$0.99/cubic foot$0.78/cubic foot
Tháng 10 – Tháng 12$3.63/ cubic foot$2.43/cubic foot

c. Ví dụ:

Công thứcPhí mỗi sản phẩm =  average daily units x volume per unit x applicable rate
Sản phẩm mẫuHạng kích thước: Kích thước tiêu chuẩn (Standard size)Tháng 7Volume per unit: 0.05 cubic footAverage daily units: 100 unitsPhân loại hàng hàng: Không phải hàng hóa nguy hiểm
Cách tínhTổng chi phí lưu kho hàng tháng: 100 (average daily units) x 0.5 (volume per unit) x 0,75 (applicable rate) = $3.75

4. Phí hoàn trả hàng (return fee)

Các sản phẩm ở danh mục Quần áo & Giày dép, phí hoàn trả được tính theo từng sản phẩm. Còn các sản phẩm thuộc danh mục Đồng hồ, Trang sức, Hành lý, Túi xách & Kính mát sẽ không bị tính phí hoàn hàng. 

a. Thông tin về chi tiết phí: 

Thời gian thu phíKhi quá trình đánh giá tình trạng của mục hàng hoàn tất (diễn ra sau khi mục hàng được trả lại cho trung tâm hoàn thiện đơn hàng bởi Amazon).
Cấu trúc biểu phíTính trên mỗi đơn vị trả về. Cước phí dựa trên hạng kích thước sản phẩm.

b. Bảng chi phí chi tiết

Hạng kích thước (Size tier)

Trọng lượng vận chuyển

Phí xử lý hàng trả lại

Nhỏ tiêu chuẩn (Small standard)

Từ 6 oz trở xuống

$2.12

6+ đến 12 oz

$2.23

12+ đến 16 oz

$2.32

Lớn tiêu chuẩn (Large standard)

Từ 6 oz trở xuống

$2.40

6+ đến 12 oz

$2.76

12+ đến 16 oz

$2.85

1+ đến 2 lb

$2.96

2+ đến 3 lb

$3.41

3+ lb đến 20 lb

Trên 3 lb: $3.41 + $0.20/lb 

Quá khổ (Oversize)

Nhỏ (Small oversize)

Trên 2 lb: $4.19 + $0.20/lb

Trung bình (Medium oversize)

Trên 2 lb: $10.57 + $0.25/lb 

Lớn (Large oversize)

Trên 90 lb: $43.70 + $0.25/lb 

Đặc biệt (Special oversize)

Trên 90 lb: $75.08 + $0.25/lb 

c. Ví dụ:

Ví dụ như áo thun có trọng lượng vận chuyển hàng xuất là 6.1 ounce. Nếu khách hàng quyết định trả lại mục hàng này, bạn sẽ phải trả một khoản phí xử lý hàng trả lại là $2.23.

5. Phí xử lý hàng (disposal fee)

Phí xử lý được tính theo từng mục hàng khi bạn yêu cầu Amazon xử lý các mục hàng trong kho hàng FBA. Bạn cũng có thể loại bỏ hàng lưu kho khỏi một trung tâm hoàn thiện đơn hàng (FC) bằng cách gửi yêu cầu loại bỏ hàng lưu kho (remove order)

a. Thông tin chi tiết về phí:

Thời gian thu phíKhi lệnh xử lý hoàn tất
Cấu trúc biểu phíTrên mỗi đơn vị được xử lý. Mức phí dựa trên trọng lượng vận chuyển của mỗi unit

b. Bảng phí chi tiết:

Size tier

Shipping weight

Disposal fee per unit

Kích thước tiêu chuẩn (Standard size)

0 đến 0.5 lb

$0.32

0.5+ đến 1.0 lb

$0.35

1.0+ đến 2.0 lb

$0.48

Hơn 2 lb

Trên 2 lb: $0.67 + $0.35/lb 

Các mục hàng quá khổ và xử lý đặc biệt* (Oversize and special handling items*)

0 to 1.0 lb

$0.60

1.0+ đến 2.0 lb

$0.72

2.0+ đến 4.0 lb

$1.26

4.0+ đến 10.0 lb

$2.32

Hơn 10.0 lb

Trên 10 lb: $3.50 + $0.35/lb 

c. Ví dụ:

Sellers quyết định yêu cầu xử lý 2 units có kích thước tiêu chuẩn và mỗi unit có trọng lượng vận chuyển là 0.56 lb. Trọng lượng vận chuyển của 1 unit sẽ được làm tròn lên đến 0,6 lb. 

→ Phí xử lý mỗi unit =  $0.35 → Chi phí xử lý 2 units = $0.7

Sellers định yêu cầu xử lý 3 units có trọng lượng quá khổ và mỗi unit có trọng lượng vận chuyển 10,1 lb. Trọng lượng vận chuyển của 1 unit sẽ được làm tròn lên đến 0,6 lb. 

→ Phí xử lý mỗi unit = $3.85 ($3.50 cho 10 lb đầu tiên và $0.35 cho thêm 1 lb) → Chi phí xử lý 3 units = $11,55.

6. Phí rút hàng trong kho FBA (removal fee)

Khi sản phẩm của bạn lưu kho ở Amazon quá lâu nhưng lượng tiêu thụ quá chậm và rồi bạn quyết định giải quyết số hàng đó. Phí rút hàng được tính cho mỗi sản phẩm rút về. Thông thường, yêu cầu loại bỏ hàng lưu kho được thực hiện trong 14 ngày làm việc. Tuy nhiên, trong kỳ nghỉ lễ và thời gian yêu cầu hủy bỏ tăng cao, có thể mất 30 ngày làm việc hoặc hơn để xử lý yêu cầu loại bỏ hàng lưu kho.

a. Thông tin chi tiết về phí

Tần suất thu phíMột lần
Thời gian thu phíKhi yêu cầu loại bỏ hàng lưu kho hoàn tất
Cấu trúc biểu phíTrên mỗi đơn vị bị loại bỏ. Mức phí dựa trên trọng lượng vận chuyển của đơn vị.

b. Bảng phí chi tiết

Hạng kích thước (Size tier)

Trọng lượng vận chuyển

Phí rút hàng/unit

Kích thước tiêu chuẩn (Standar)

0 đến 0.5 lb

$0.32

0.5+ đến 1.0 lb

$0.35

1,0+ đến 2.0 lb

$0.48

Hơn 2 lb

Trên 2 lb: $0.67 + $0.35/lb 

Các mục hàng quá khổ và xử lý đặc biệt* (Oversize and special handling items*)

Từ 0 đến 1.0 lb

$0.60

1.0+ đến 2.0 lb

$0.72

2.0+ đến 4.0 lb

$1.26

4.0+ đến 10.0 lb

$2.32

Hơn 10.0 lb

Trên 10lb: $3.50 + $0.35/lb 

*Các mục hàng cần xử lý đặc biệt có thể bao gồm sản phẩm may mặc, giày dép, đồng hồ, đồ trang sức và hàng hóa nguy hiểm.

c. Ví dụ:

Sản phẩmTrọng lượng vận chuyểnHạng kích thướcPhí rút hàng
Sách0,5 lbKích thước tiêu chuẩn$0,32 mỗi đơn vị
Giày1 lbKích thước tiêu chuẩn (xử lý đặc biệt)$0,60 mỗi đơn vị
Tạ chuông22 lbQuá khổ$7,70 mỗi đơn vị