Hướng Dẫn Cách Tính Profit Margin Bằng Amazon Revenue Calculator

0
277

Nếu bạn là chủ cửa hàng eCommerce trên Amazon, việc hiểu rõ lợi nhuận của mình là yếu tố quan trọng để duy trì và phát triển trong thị trường đầy sự cạnh tranh của Amazon. Vì thế một trong những câu hỏi phổ biến nhất mà người bán tự hỏi trước khi bắt đầu kinh doanh trên Amazon là, “Bán hàng trên Amazon có lời không?”

Vậy làm thế nào bạn có thể biết liệu một sản phẩm bạn bán trên Amazon có sinh lời hay không? Câu trả lời là, hãy sử dụng Amazon Revenue Calculator để xác định lợi nhuận ròng trên một sản phẩm trước khi niêm yết sản phẩm đó.

Amazon Revenue Calculator là công cụ cho phép bạn so sánh và ước tính doanh thu dựa trên việc bạn chọn FBM hay sử dụng dịch vụ FBA. Với Amazon Revenue Calculator, bạn có thể dễ dàng biết được những khoản phí nào được áp dụng và ước tính khối lượng bán hàng để tính tổng số tiền thu được, cũng như ước tính doanh thu trên mỗi đơn vị sản phẩm. 

Trong bài blog này Gearment sẽ hướng dẫn bạn sử dụng công cụ Amazon Revenue Calculator để đảm bảo doanh thu trên Amazon của bạn giúp bạn luôn ở trong tình trạng xanh.

Đọc thêm: Fulfillment By Amazon Là Gì? Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Dịch Vụ Này?

Lưu ý: Các bước hướng dẫn này chỉ tính profit margin của 1 unit sản phẩm

Bước 1: Truy cập vào trang tính profit margin của Amazon: AMAZON REVENUE CALCULATOR  

Bước 2: Tìm và copy&paste mã số ASIN sản phẩm vào trang Amazon revenue calculator

Bạn cần tìm mã số ASIN của sản phẩm của đối thủ bằng cách tìm kiếm từ khóa chính về sản phẩm của bạn trên thanh công cụ Amazon Search. Điều này giúp trang tính của Amazon có thể nhận diện và ước tính được kích thước và trọng lượng của sản phẩm mà bạn sẽ bán trên Amazon.

Amazon
Amazon

Tuy nhiên, bạn có thể điền luôn thông tin sản phẩm nếu bạn đã có thông tin về category, dimension và trọng lượng của sản phẩm bạn cần tính profit margin:

Amazon

Tham khảo thông tin dimension của sản phẩm Gearment tại đây: Gearment- FBA Packing Dimensions 08/2021

Bước 3: Chọn xem bạn tính profit margins của sản phẩm FBM hay FBA:

Amazon

I. FBM: Điền thông tin vào ô “Your Fulfillment”

  1. Item Price: Đây là giá mà bạn sẽ bán cho khách hàng trên Amazon
Amazon
  1. Shipping: Đây là giá vận chuyển mà bạn sẽ thu từ khách hàng và phần này sẽ được tính vào doanh thu của bạn.
Amazon
  1. Cost of seller fulfillment: Đây là tổng chi phí để bạn fulfill 1 unit sản phẩm. 
  • Click “click here” để điền chi phí fulfillment chi tiết cho 1 unit sản phẩm.
  • Nếu bạn sử dụng dịch vụ fulfillment của Gearment thì chỉ cần nhập chi phí “ship to customer”.
  • Tham khảo shipping fee tại đây: GEARMENT PRICING SHIPPING FEE.pdf
Amazon
  • Click “I do not know my detailed fulfillment cost” → nhập chi phí fulfill ước chừng cho 1 unit sản phẩm nếu bạn không biết chi phí chính xác. 
  • Approximate fulfillment cost →  chỉ nhập chi phí shipping nếu bạn là seller của Gearment.
Amazon
  1. Monthly storage cost per unit: là chi phí để lưu trữ 1 unit sản phẩm mỗi tháng. 
  • Nếu bạn sử dụng dịch vụ fulfillment của Gearment thì “Monthly storage cost per unit” là “0”
Amazon
  1. Average inventory units stored: là số lượng units trung bình bạn lưu trong kho. Amazon revenue calculator sẽ tính chi phí dựa trên chi phí lưu kho của 1 lô hàng thay vì 1 unit sản phẩm. Vì thế, nhập “1” để xem tỉ suất lợi nhuận của 1 unit sản phẩm. 
Amazon
  1. Cost of product: là chi phí mua sản phẩm từ nhà cung cấp của bạn, hoặc chi phí cần thiết để sản xuất hoặc sản xuất 1 unit sản phẩm
Amazon
  1. Calculate net profitability (Tính lợi nhuận ròng):
  • Các thống kê revenue, cost, seller proceeds và net profit của bạn sẽ xuất hiện ở bên phải giao diện.
  • Bạn sẽ thấy các thống kê autofill của Amazon, chẳng hạn như chi phí bán hàng trên Amazon và net profitability.
Amazon

II. FBA: Điền thông tin vào ô “Amazon Fulfillment”

  1. Item Price: Item price là giá mà bạn sẽ bán cho khách hàng trên Amazon
Amazon
  1. Fulfillment by Amazon fees: 
  • Là chi phí fulfillment bạn phải trả cho Amazon để fulfill 1 unit sản phẩm khi sử dụng dịch vụ FBA. Ở phần này, hệ thống sẽ tính phí dựa trên sản phẩm, khối lượng sản phẩm, và danh mục sản phẩm bạn đã chọn ở bước 2. 
  • Vì thế, ngay ở bước 2 bạn phải chọn sản phẩm giống với sản phẩm mà bạn dự tính bán hoặc nhập thông tin sản phẩm chính xác nhất có thể để hệ thống đưa ra con số gần nhất với con số thực tế.
  • Tham khảo “Fulfillment by Amazon fee” tại đây: GEARMENT – TẤT CẢ CHI PHÍ BÁN HÀNG FBA (Last Updated 5/10/2021)
Amazon
  1. Ship to Amazon: Là chi phí vận chuyển 1 unit sản phẩm đến kho Amazon
Amazon
  1. Average inventory units stored: là số lượng units trung bình bạn lưu trong kho. Amazon revenue calculator sẽ tính chi phí dựa trên chi phí lưu kho của 1 lô hàng thay vì 1 unit sản phẩm. Vì thế, nhập “1” để xem tỉ suất lợi nhuận của 1 unit sản phẩm. 
Amazon
  1. Cost of product: 
  • Là chi phí mua sản phẩm từ nhà cung cấp của bạn, hoặc chi phí cần thiết để sản xuất hoặc sản xuất 1 unit sản phẩm
  • Tham khảo bảng giá sản phẩm Gearment tại đây: GEARMENT SALE PRICE.pdf
  1. Calculate net profitability (Tính lợi nhuận ròng):
  • Các thống kê revenue, cost, seller proceeds và net profit của bạn sẽ xuất hiện ở bên phải giao diện.
  • Bạn sẽ thấy các thống kê autofill của Amazon, chẳng hạn như chi phí bán hàng trên Amazon và net profitability.
Amazon